Chia thừa kế theo pháp luật khác gì so với di chúc ? Thời gian mở chia thừa kế là từ bao giờ ?
1. Căn cứ pháp lý
Việc chia thừa kế tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Bộ luật Dân sự 2015 – đây là văn bản nền tảng quy định về quyền thừa kế, hàng thừa kế, di chúc và cách phân chia di sản.
Bên cạnh đó, một số nội dung liên quan còn được quy định tại:
- Luật Công chứng 2014 (sửa đổi, bổ sung) – về công chứng văn bản thỏa thuận phân chia di sản
- Luật Đất đai 2024 – đối với di sản là quyền sử dụng đất
- Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 – liên quan đến tài sản chung, riêng của vợ chồng
Ngoài ra, các văn bản hướng dẫn thi hành và thực tiễn xét xử cũng là căn cứ quan trọng để áp dụng đúng quy định.
2. Nội dung pháp lý và giải thích
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, thừa kế được thực hiện theo hai hình thức chính: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.
– Thừa kế theo di chúc
Di chúc là ý chí của người để lại tài sản nhằm định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Pháp luật tôn trọng quyền này nếu di chúc hợp pháp, tức là:
- Người lập di chúc minh mẫn, tự nguyện
- Nội dung không vi phạm pháp luật, đạo đức xã hội
- Hình thức phù hợp quy định (bằng văn bản hoặc trong trường hợp đặc biệt có thể là miệng)
Tuy nhiên, cần lưu ý quy định về người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc. Theo đó, một số đối tượng như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ/chồng… vẫn được hưởng phần di sản nhất định dù không được ghi trong di chúc.
– Thừa kế theo pháp luật
Áp dụng khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ. Khi đó, di sản được chia theo hàng thừa kế, cụ thể:
- Hàng thứ nhất: vợ/chồng, cha mẹ, con
- Hàng thứ hai: ông bà, anh chị em ruột
- Hàng thứ ba: cô, dì, chú, bác…
Nguyên tắc chung là những người cùng hàng được hưởng phần bằng nhau.
3. Áp dụng trong thực tế
Trên thực tế, việc chia thừa kế thường phát sinh trong các trường hợp sau:
– Có di chúc hợp pháp
- Di sản được chia theo nội dung di chúc
- Nếu có tranh chấp, Tòa án sẽ xem xét tính hợp pháp của di chúc trước khi chia
– Không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ
- Áp dụng chia theo pháp luật
- Các đồng thừa kế có thể thỏa thuận phân chia hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết
– Di sản là bất động sản (đất đai, nhà ở)
- Phải thực hiện thủ tục khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản tại tổ chức công chứng
- Sau đó đăng ký sang tên theo quy định của Luật Đất đai
– Có tranh chấp giữa các đồng thừa kế
- Có thể khởi kiện tại Tòa án
- Thời hiệu khởi kiện chia di sản là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản
4. Những điểm cần lưu ý
Thứ nhất, di chúc cần được lập rõ ràng và hợp pháp ngay từ đầu rất nhiều tranh chấp phát sinh chỉ vì di chúc viết không đúng quy định hoặc không rõ ràng.
Thứ hai, cần xác định rõ tài sản chung và tài sản riêng của người chết chỉ phần tài sản thuộc sở hữu của người chết mới được đưa vào chia thừa kế.
Thứ ba, lưu ý về người thừa kế bắt buộc dù có di chúc một số đối tượng vẫn được hưởng phần di sản nhất định theo luật.
Thứ tư, thời hiệu khởi kiện là yếu tố quan trọng nếu hết thời hiệu việc yêu cầu chia di sản sẽ gặp nhiều hạn chế.
Thứ năm, đối với tài sản là đất đai cần kiểm tra tình trạng pháp lý (sổ đỏ, tranh chấp, quy hoạch) trước khi tiến hành chia để tránh phát sinh rủi ro sau này.
5. Kết luận
Chia thừa kế là vấn đề pháp lý phổ biến nhưng cũng rất dễ phát sinh tranh chấp nếu không hiểu rõ quy định. Pháp luật hiện hành đã quy định khá đầy đủ về nguyên tắc, trình tự và quyền của các bên. Tuy nhiên, để đảm bảo quyền lợi, các cá nhân nên chủ động lập di chúc hợp pháp, đồng thời thực hiện các thủ tục liên quan một cách đầy đủ và đúng quy định. Việc nắm rõ các quy định không chỉ giúp hạn chế tranh chấp mà còn đảm bảo quá trình chuyển giao tài sản được thực hiện minh bạch, đúng pháp luật.
Liên hệ https://luathoangduy.com.vn/ để được tư vấn chuyên sâu cho từng trường hợp cụ thể






